đá phiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá biến chất, có cấu tạo phân phiến rõ rệt, dễ tách thành các lớp mỏng: "Đá phiến" là một loại đá được hình thành từ quá trình biến chất, có đặc điểm là các khoáng vật sắp xếp thành các lớp song song, dễ dàng tách ra thành những tấm mỏng, phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ này được lợp mái bằng đá phiến. (Ngôi nhà cổ này được lợp mái bằng đá phiến.)
- Đá phiến thường được khai thác để làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí. (Đá phiến thường được khai thác để làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí.)
- Vùng núi này có nhiều mỏ đá phiến. (Vùng núi này có nhiều mỏ đá phiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ "đá phiến" thường được dùng để chỉ chung các loại đá biến chất có cấu tạo phân phiến, như đá phiến sericit, đá phiến chlorit...
- Các nhà địa chất đang nghiên cứu quá trình biến chất tạo ra loại đá phiến này. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu quá trình biến chất tạo ra loại đá phiến này.)
Biến thể và từ gần giống
- Đá bảng (danh từ): Một tên gọi khác cho đá phiến, nhấn mạnh đặc tính có thể cắt thành các tấm phẳng dùng làm bảng viết.
- Trước đây, học sinh thường dùng bảng làm bằng đá bảng để viết. (Trước đây, học sinh thường dùng bảng làm bằng đá bảng để viết.)
- Đá phiến sét (danh từ): Một loại đá trầm tích hạt mịn, dễ tách lớp, khác với đá phiến biến chất.
- Đá phiến sét thường chứa nhiều hóa thạch. (Đá phiến sét thường chứa nhiều hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Schist (từ mượn tiếng Anh, dùng trong địa chất): Tên gọi khoa học quốc tế của đá phiến.
- Đá phân phiến: Cách gọi nhấn mạnh cấu tạo của loại đá này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "đá phiến" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đá phiến" trong tiếng Việt.)